Phương án tiếng anh là gì? Định nghĩa và ví dụ cho những ai chưa biết

Phương án tiếng anh là gì? Định nghĩa và ví dụ cho những ai chưa biết


Trong quá trình giao tiếp tiếng anh, chắc hẳn các bạn đã nghe qua từ vựng “phương án”. Phương án trong Tiếng Việt là dùng để chỉ một dự kiến hay một kế hoạch cụ thể cần làm. Còn phương án trong tiếng anh thì lại chứa rất nhiều ý nghĩa với mục đích sử dụng khác nhau. Để hiểu rõ hơn phương án tiếng anh là gì, các bạn hãy tham khảo bài viết dưới đây để tìm câu trả lời nhé.

Định nghĩa phương án trong tiếng anh

Phương án tiếng anh là gì? Định nghĩa và ví dụ cho những ai chưa biết

Định nghĩa phương án tiếng anh là gì?

Phương án trong tiếng anh được hiểu theo 2 nghĩa cơ bản, đó là:

Project ['prədʒekt]: phương án, đề án, ý tưởng.

Trong Tiếng anh, phương án là project ['prədʒekt], là một danh từ có nghĩa. Ngoài nghĩa là phương án, project còn được hiểu theo nghĩa khác như: dự án, kế hoạch, đề án, ý tưởng.

Ví dụ:

  • The cost of the project has increased dramatically since it began. (Giá trị của dự án tăng một cách nhanh chóng từ khi nó được bắt đầu).
  • The country has a new project for the development of healthcare. (Đất nước có một phương án phát triển hệ thống y tế)
  • A new project for the development of agriculture. (Một phương án mới về phát triển nông nghiệp). 

Một số từ/ cụm từ liên quan đến từ project


Phương án tiếng anh là gì? Định nghĩa và ví dụ cho những ai chưa biết

Cụm từ thường hay đi chung với phương án

Thông thường, project thường liên quan đến một số cụm từ sau:

Từ/cụm từ

Nghĩa của từ/cụm từ

Pilot project

Phương án thí điểm

Project evaluation

Đánh giá dự án

Project Management

Quản lý dự án

Project appraisal

Thẩm định dự án/ phương án

Contingency project

Phương án dự phòng

Pet project

Phương án nổi bật nhất

Plan [plæn]: Phương án, kế hoạch, dự án

Ngoài từ “project” có nghĩa là phương án, chúng ta còn có từ “plan”. “Plan” cũng là danh từ mang nghĩa phương án, dự án hoặc kế hoạch. Tùy thuộc vào từng hoàn cảnh giao tiếp tiếng anh nhất định mà trong một số trường hợp từ “plan” có thể thay thế cho”project”.

Để hiểu rõ hơn về “plan”, chúng ta hãy cùng xem ví dụ về từ này nhé:

  • The financial plan calls for growth of 7% next year. (Kế hoạch tài chính yêu cầu tăng trưởng 7% trong năm tới).
  • She tried plan B. (Cô ta thử phương án B).
  • We make a tentative plan. (Chúng tôi lên một phương án thăm dò).

Một số cấu trúc câu liên quan cần dùng với từ “plan”

  • plan on doing sth

Eg: Mary planned on taking her vacation in Vietnam. (Mary dự định tận hưởng kỳ nghỉ của cô ấy tại Việt Nam).

  • plan to do sth

Eg: In her last examination, she failed, and she plans to pass it next term. (Trong bài thi cuối cùng, cô ấy đã trượt, và cô ấy dự định sẽ vượt qua nó vào kỳ tới).

  • sb's plan is to do sth

Eg: Their plan is to decrease income tax for the employee. (Kế hoạch của họ là giảm thuế thu nhập cho nhân viên).

  • a plan/plans for sth

Eg: You need to have a plan for your future. (Bạn cần có một kế hoạch cho tương lai của mình).

  • Plan sth out

Eg: He has planned out the day - shopping at the mall, then a meal and a liveshow. (Anh ta đã lên kế hoạch cho một ngày - mua sắm ở trung tâm mua sắm, sau đó là một bữa ăn và một buổi biểu diễn).

Một số từ/ cụm từ liên quan đến từ “plan”

Phương án tiếng anh là gì? Định nghĩa và ví dụ cho những ai chưa biết

Phương án là từ ngữ được sử dụng thông dụng trong tiếng anh

Để hiểu rõ hơn về phương án tiếng anh là gì khi dùng “plan” thì bạn cần ghi nhớ các số từ hay cụm từ sau:

Từ/cụm từ

Nghĩa của từ/cụm từ

Considered plan

Kế hoạch thận trọng

Make plan

lập phương án

Preventive plan

Phương án phòng chống/ phòng ngừa

Master plan

Phương án chủ đạo

Workable plan

Phương án/Kế hoạch có thể thực hiện được.

upset someone's plan

đảo lộn phương án/kế hoạch của ai


Các từ đồng nghĩa với phương án trong tiếng anh


Phương án tiếng anh là gì? Định nghĩa và ví dụ cho những ai chưa biết

Gợi ý một số từ đồng nghĩa với phương án trong tiếng anh

Một số từ đồng nghĩa với từ “project” và “plan” mà bạn nên biết:

  • scheme

Eg: A scheme for building schools for rural areas. (Một phương án xây dựng trường học cho các vùng nông thôn).

  • Idea

Eg: I like the idea of living in the countryside. (Tôi thích ý tưởng sống ở miền quê).

Hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây các bạn đã giải đáp được thắc mắc phương án tiếng anh là gì. Hiện nay, từ phương án được dùng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng anh. Vì vậy, việc nắm rõ nghĩa của từ sẽ giúp bạn chủ động hơn rất nhiều. Nếu bạn còn có bất cứ băn khoăn, thắc mắc nào khác về quá trình học tiếng anh thì có thể liên hệ với chúng tôi qua website: https://giaotieptienganh.com.vn/.

0 nhận xét :

Đăng nhận xét