Header Ads

1 Euro bằng bao nhiêu tiền Việt Nam (VND)? Tỷ giá Euro hôm nay

1 Euro chuyển sang tiền Việt Nam là bao giá ? Tỷ giá Euro trong ngày hôm nay là gì? Đây là từ khóa hay được tìm kiếm hàng ngày. Hãy cùng Sách Công Nghệ tìm hiểu về đồng tiền ở trong bài viết này nhé.
1 Euro bằng bao nhiêu tiền Việt Nam (VND)? Tỷ giá Euro hôm nay

I. 1 Euro bằng bao nhiêu Việt Nam đồng ? Tỷ giá Euro hôm nay ?

Theo tỷ giá tiền tệ Euro (EUR) của ngân hàng Agribank ngày 27/02/2019
  • Tỷ giá mua bằng tiền mặt: 1 EUR = 25,922
  • Tỷ giá mua bằng chuyển khoản: 1 EUR = 26,052
  • Tỷ giá bán ra: 1 EUR = 26,521
Tức là: 1 Euro đổi sang tiền Việt Nam bằng 25,922 VNĐ (mua bằng tiền mặt)
Để biết chính xác giá Euro trong ngày hôm nay, vui lòng tham khảo giá ở ngân hàng để biết chính xác nhất (Tại Đây)
*** Lưu ý: Bảng chuyển đổi trên chỉ có giá trị tham khảo vì tỷ giá thay đổi theo thời gian thực và không cố định.

II. Sơ lược về đồng tiền Euro

Euro hay còn được ký hiệu là € hoặc EUR là tiền tệ chung của 12 nước liên minh châu Âu. Euro có cả tiền giấy lẫy tiền xu.
Tiền giấy Euro giống nhau hoàn toàn trong tất cả các nước. Tiền giấy Euro có mệnh giá 5 Euro, 10 Euro, 50 Euro, 100 Euro, 200 Euro và 500 Euro. Mặt trước có hình của một cửa sổ hay phần trước của một cánh cửa, mặt sau là một chiếc cầu. Đây không phải là hình ảnh của các công trình xây dựng có thật mà chỉ là đặc điểm của từng thời kỳ kiến trúc. Tiền giấy Euro do người Áo Robert Kalina tạo mẫu sau một cuộc thi đua trong toàn EU. Tiền giấy Euro có thể được theo dõi trên toàn thế giới qua dự án Eurobilltracker.
Các đồng tiền kim loại Euro có mặt trước hoàn toàn giống nhau trong tất cả các nước nhưng mặt sau là hình ảnh của từng quốc gia. Thế nhưng vẫn có thể trả bằng tiền kim loại trong khắp liên minh tiền tệ. Một euro được chia thành 100 cent, tại Hy Lạp thay vì cent người ta dùng lepto (số ít) hay lepta (số nhiều) trên các đồng tiền kim loại của Hy Lạp.

III. Các mệnh giá khác nhau của tiền Euro

5 Euro

  • Mệnh giá: 5 €
  • Kích thước: 120 x 62 mm
  • Màu chính: Xám
  • Kiến trúc: Kiểu Cổ điển
  • Thời kỳ: Trước thế kỷ thứ V
  • Vị trí mã nhà in: Cạnh phía trái

10 Euro

  • Mệnh giá: 10 €
  • Kích thước: 127 x 67 mm
  • Màu chính: Đỏ
  • Kiến trúc: Kiểu Lãng mạn
  • Thời kỳ: Thế kỷ XI–Thế kỷ XII
  • Vị trí mã nhà in: Ngôi sao phía 8 giờ
20 Euro
  • Mệnh giá: 20 €
  • Kích thước: 133 x 72 mm
  • Màu chính: Xanh da trời
  • Kiến trúc: Kiểu Gô tích
  • Thời kỳ: Thế kỷ XIII–Thế kỷ XIV
  • Vị trí mã nhà in: Ngôi sao hướng 9 giờ

50 Euro

  • Mệnh giá: 50 €
  • Kích thước: 140 x 77 mm
  • Màu chính: Da cam
  • Kiến trúc: Thời kỳ Phục Hưng
  • Thời kỳ: Thế kỷ XV–Thế kỷ XVI
  • Vị trí mã nhà in: Cạnh phải
100 Euro
  • Mệnh giá: 100 €
  • Kích thước: 147 x 82 mm
  • Màu chính: Xanh lá cây
  • Kiến trúc: Barock và Rococo
  • Thời kỳ: Thế kỷ XVII–Thế kỷ XVIII
  • Vị trí mã nhà in: Bên phải của ngôi sao hướng 9 giờ

200 Euro

  • Mệnh giá: 200 €
  • Kích thước: 153 x 82 mm
  • Màu chính: Vàng-Nâu
  • Kiến trúc: Kiến trúc bằng thép và kính
  • Thời kỳ: Thế kỷ XIX–Thế kỷ XX
  • Vị trí mã nhà in: Bên phải của ngôi sao hướng 8 giờ

500 Euro

  • Mệnh giá: 500 €
  • Kích thước: 160 x 82 mm
  • Màu chính: Tía
  • Kiến trúc: Kiến trúc hiện đại
  • Thời kỳ: Thế kỷ XX–Thế kỷ XXI
  • Vị trí mã nhà in: Ngôi sao ở hướng 9 giờ
Hy vọng rằng những thông tin về 1 Euro bằng bao nhiêu tiền Việt (VND)? Tỷ giá Euro hôm nay của Sách Công Nghệ chia sẻ sẽ giúp bạn trong việc đổi tiền Việt Sang Tiền Euro thuận tiên hơn.

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.